Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 犹大 trong tiếng Trung hiện đại:
[Yóudà] kẻ phản bội; Ju-đa (theo truyền thuyết Cơ đốc giáo, kẻ phản đồ đã nhận 30 đồng bạc để bán đứng thầy Jesus của mình, thường dùng với ngụ ý chỉ kẻ phản bội.)。据基督教《新约·马太福音》的传说,是受了三十块银币出卖自已老 师耶稣的叛徒,一般用做叛徒的同义语。(希腊Ioudas)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犹
| do | 犹: | do dự; Do Thái giáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |

Tìm hình ảnh cho: 犹大 Tìm thêm nội dung cho: 犹大
