Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猎潜艇 trong tiếng Trung hiện đại:
[lièqiántǐng] tàu ngầm。搜索、消灭敌潜艇的小型舰艇。装备有声纳、雷达等搜索器材和深水炸弹、小口径火炮等武器。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猎
| liệp | 猎: | liệp hộ (thợ săn); liệp cẩu (chó săn) |
| lạp | 猎: | xem liệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜
| tiềm | 潜: | tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng |
| tèm | 潜: | tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý) |
| tỉm | 潜: | tủm tỉm cười |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 艇
| đĩnh | 艇: | pháo đĩnh (tầu nhỏ) |

Tìm hình ảnh cho: 猎潜艇 Tìm thêm nội dung cho: 猎潜艇
