Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 现金帐 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiànjīnzhàng] sổ tiền mặt; sổ thu chi tiền mặt。记载现金收支的会计帐簿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 现
| hiện | 现: | hiện đại; hiện hành; hiện trường; thực hiện; xuất hiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐
| trương | 帐: | trương mục |
| trướng | 帐: | bức trướng |

Tìm hình ảnh cho: 现金帐 Tìm thêm nội dung cho: 现金帐
