Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 珍稀 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnxī] quý hiếm。珍贵而稀有。
大熊猫、金丝猴、野牦牛是中国的珍稀动物。
gấu trúc, khỉ lông vàng, trâu lùn hoang, đều là động vật quý hiếm của Trung Quốc.
大熊猫、金丝猴、野牦牛是中国的珍稀动物。
gấu trúc, khỉ lông vàng, trâu lùn hoang, đều là động vật quý hiếm của Trung Quốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珍
| trân | 珍: | trân châu |
| trằn | 珍: | trằn trọc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稀
| hi | 稀: | vật dĩ hi vi quí (hiếm thì quí); hi thích (pha loãng) |
| hì | 稀: | hì hục, hì hụi |
| hề | 稀: | cười hề hề |
| si | 稀: | sân si |
| sè | 稀: | sè sè; cay sè |
| sé | 稀: | sé sé |
| sì | 稀: | đen sì |
| sầy | 稀: | sầy da |

Tìm hình ảnh cho: 珍稀 Tìm thêm nội dung cho: 珍稀
