Từ: 琐细 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 琐细:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 琐细 trong tiếng Trung hiện đại:

[suǒxì] vụn vặt; nhỏ nhặt; vặt vãnh。琐碎。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 琐

toả:toả (không đáng kể), toả sự (chuyện vặt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

tế:tế bào; tế nhị
琐细 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 琐细 Tìm thêm nội dung cho: 琐细