Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 甜活儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiánhuór] công việc làm ít được hưởng nhiều。费力少而报酬多的工作(对"苦活儿"而言)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甜
| điềm | 甜: | hảo điềm (ngọt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 甜活儿 Tìm thêm nội dung cho: 甜活儿
