Từ: 生产操 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生产操:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 生产操 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngchǎncāo] thể dục chuyên ngành。根据不同工种的劳动特点和条件编制的一种专门体操。目的在于调整全身活动、消除疲劳和防止肌肉劳损、身体畸形等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 操

thao:thao (chụp lấy, làm việc); thao trường
tháo:tháo vát
thạo:thành thạo
xáo:xáo trộn
生产操 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生产操 Tìm thêm nội dung cho: 生产操