Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鹿角 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùjiǎo] 1. sừng hươu; gạc nai。鹿的角。 特指雄鹿的角,中医入药。
鹿角胶。
cao lộc.
2. chướng ngại vật; hàng rào chướng ngại (hàng rào chướng ngại kiểu sừng hươu, thường dùng trong quân sự)。鹿砦。
鹿角胶。
cao lộc.
2. chướng ngại vật; hàng rào chướng ngại (hàng rào chướng ngại kiểu sừng hươu, thường dùng trong quân sự)。鹿砦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹿
| lộc | 鹿: | lộc hươu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 角
| chác | 角: | |
| dạc | 角: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giác | 角: | giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau) |
| giạc | 角: | |
| giốc | 角: | giốc (cái còi bằng sừng) |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |

Tìm hình ảnh cho: 鹿角 Tìm thêm nội dung cho: 鹿角
