Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生疏 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngshū] 1. mới lạ。没有接触过或很少接触的。
人地生疏。
lạ nước lạ cái.
业务生疏。
nghiệp vụ mới.
2. không thạo; không quen tay。因长期不用而不熟练。
技艺生疏。
không thạo tay nghề.
手法生疏。
không thạo thủ pháp.
3. xa lạ; không thân; hờ hững; lạnh nhạt。疏远;不亲近。
感情生疏。
tình cảm hờ hững.
人地生疏。
lạ nước lạ cái.
业务生疏。
nghiệp vụ mới.
2. không thạo; không quen tay。因长期不用而不熟练。
技艺生疏。
không thạo tay nghề.
手法生疏。
không thạo thủ pháp.
3. xa lạ; không thân; hờ hững; lạnh nhạt。疏远;不亲近。
感情生疏。
tình cảm hờ hững.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疏
| sơ | 疏: | sơ ý |
| sưa | 疏: | mọc rất sưa (mọc rất thưa) |
| sớ | 疏: | dâng sớ |
| sờ | 疏: | sờ sờ |
| xơ | 疏: | xơ rơ (rã rời) |
| xờ | 疏: | xờ xạc, bờ xờ |

Tìm hình ảnh cho: 生疏 Tìm thêm nội dung cho: 生疏
