Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生长素 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngzhǎngsù] chất kích thích; chất kích thích sinh trưởng。刺激素:能刺激植物生长发育的药品,如赤霉素,二·四滴等。也叫生长素。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |

Tìm hình ảnh cho: 生长素 Tìm thêm nội dung cho: 生长素
