Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 廉正 trong tiếng Trung hiện đại:
[liánzhèng] liêm chính; liêm khiết chính trực; trong sạch ngay thẳng。廉洁正直。
廉正无私。
liêm chính vô tư.
廉正无私。
liêm chính vô tư.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 廉
| liêm | 廉: | thanh liêm, liêm xỉ |
| lèm | 廉: | |
| rèm | 廉: | rèm cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |

Tìm hình ảnh cho: 廉正 Tìm thêm nội dung cho: 廉正
