Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 电瓷 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàncí] cầu dao điện; đồ ngắt điện; vật cách điện (bằng sứ)。瓷质的电绝缘材料,具有良好的绝缘性和机械强度,如绝缘子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓷
| sứ | 瓷: | đồ sứ |
| tư | 瓷: | xem từ |
| từ | 瓷: | từ (đồ sứ) |

Tìm hình ảnh cho: 电瓷 Tìm thêm nội dung cho: 电瓷
