Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 画境 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàjīng] cảnh đẹp trong tranh; cảnh trong tranh。图画中的境界。
风景优美,如入画境。
phong cảnh đẹp như bức tranh tuyệt mỹ.
风景优美,如入画境。
phong cảnh đẹp như bức tranh tuyệt mỹ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 境
| cảnh | 境: | nhập cảnh, quá cảnh; cảnh ngộ |
| kiểng | 境: |

Tìm hình ảnh cho: 画境 Tìm thêm nội dung cho: 画境
