Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 留后路 trong tiếng Trung hiện đại:
[liúhòulù] để đường rút lui; để lối thoát。办事时防备万一不成而预先留下退路。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 留
| lưu | 留: | lưu lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 留后路 Tìm thêm nội dung cho: 留后路
