Từ: 疑心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 疑心:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 疑心 trong tiếng Trung hiện đại:

[yíxīn] 1. sự hoài nghi; ngờ vực; thắc mắc。怀疑的念头。
人家是好意,你别起疑心。
người ta có lòng tốt, anh đừng đam lòng ngờ vực.
2. đoán chừng; ngỡ。怀疑。
我一走进村子,全变了样,我真疑心自己走错路了。
tôi vừa vào làng, thấy tất cả đều đã thay đổi, tôi ngỡ mình đi nhầm đường.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑

nghi:nghi ngờ
ngơi:nghỉ ngơi
ngờ:ngờ vực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức
疑心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 疑心 Tìm thêm nội dung cho: 疑心