Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 枧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 枧, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 枧:
枧
Biến thể phồn thể: 梘;
Pinyin: jian3;
Việt bính: gaan2;
枧
Pinyin: jian3;
Việt bính: gaan2;
枧
Nghĩa Trung Việt của từ 枧
Nghĩa của 枧 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (梘)
[jiǎn]
Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 8
Hán Việt: KIỂN
1. máng dẫn nước (bằng tre)。同"笕":引水的长竹管,安在檐下或田间。
方
2. xà phòng; xà bông。指肥皂。
番枧(洗衣服用的肥皂)。
xà phòng giặt.
香枧(香皂)。
xà phòng thơm.
[jiǎn]
Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 8
Hán Việt: KIỂN
1. máng dẫn nước (bằng tre)。同"笕":引水的长竹管,安在檐下或田间。
方
2. xà phòng; xà bông。指肥皂。
番枧(洗衣服用的肥皂)。
xà phòng giặt.
香枧(香皂)。
xà phòng thơm.
Chữ gần giống với 枧:
㭇, 㭈, 㭉, 㭊, 㭋, 㭌, 㭍, 㭎, 㭏, 杪, 杭, 杮, 杯, 杰, 東, 杲, 杳, 杴, 杵, 杶, 杷, 杸, 杺, 杻, 杼, 松, 板, 枀, 构, 枅, 枇, 枉, 枋, 枌, 枏, 析, 枑, 枒, 枓, 枕, 林, 枘, 枚, 枛, 果, 枝, 枞, 枟, 枠, 枡, 枢, 枣, 枥, 枧, 枨, 枩, 枪, 枫, 枬, 枭, 杻, 林, 𣏴, 𣏾, 𣏿, 𣐄, 𣐅, 𣐆,Dị thể chữ 枧
梘,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 枧 Tìm thêm nội dung cho: 枧
