Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 疑心病 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 疑心病:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 疑心病 trong tiếng Trung hiện đại:

[yíxīnbìng] bệnh đa nghi; bệnh hoài nghi。指多疑的心理。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑

nghi:nghi ngờ
ngơi:nghỉ ngơi
ngờ:ngờ vực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh:bịnh tật (bệnh tật)
nạch:nạch (bệnh tật)
疑心病 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 疑心病 Tìm thêm nội dung cho: 疑心病