Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 痼疾 trong tiếng Trung hiện đại:
[gùjí] bệnh khó chữa; cố tật; tật khó sửa。经久难治愈的病。
医学越来越发达,很多所谓痼疾都能治好。
y học càng ngày càng phát triển, rất nhiều bệnh khó chữa nhưng đều có thể chữa khỏi.
医学越来越发达,很多所谓痼疾都能治好。
y học càng ngày càng phát triển, rất nhiều bệnh khó chữa nhưng đều có thể chữa khỏi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痼
| cố | 痼: | cố tật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疾
| tật | 疾: | bệnh tật |

Tìm hình ảnh cho: 痼疾 Tìm thêm nội dung cho: 痼疾
