Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白下 trong tiếng Trung hiện đại:
[báixià] 1. Nam Kinh; Bạch Hạ (tên gọi khác của Nam Kinh)。南京的别称。
2. Bạch Hạ (tên một con đường ở Tây Bắc Nam Kinh)。南京西北的一条路。
2. Bạch Hạ (tên một con đường ở Tây Bắc Nam Kinh)。南京西北的一条路。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |

Tìm hình ảnh cho: 白下 Tìm thêm nội dung cho: 白下
