Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 百倍 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎibèi] gấp trăm lần; hết mình; hết sức。形容数量多或程度深(多用于抽象事物)。
百倍努力
cố gắng hết sức mình
精神百倍
rất có tinh thần
百倍努力
cố gắng hết sức mình
精神百倍
rất có tinh thần
Nghĩa chữ nôm của chữ: 百
| bá | 百: | bá hộ (một trăm nhà) |
| bách | 百: | sạch bách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倍
| buạ | 倍: | goá bụa |
| bạu | 倍: | bạu mặt (cau mặt) |
| bậu | 倍: | bậu cửa |
| bội | 倍: | bội số; gấp bội |
| bụa | 倍: | goá bụa |
| vội | 倍: | vội vàng |

Tìm hình ảnh cho: 百倍 Tìm thêm nội dung cho: 百倍
