Từ: 盯住 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盯住:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盯住 trong tiếng Trung hiện đại:

[dīngzhù] 1. tiếp cận; đến gần (ai đó)。逼近某人,紧盯某人。
2. dán mắt vào; tập trung。集中或显著地注意。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盯

đinh:đinh sao (theo rình)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 住

giọ:giẹo giọ
trú:trú chân
trọ:ở trọ
盯住 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盯住 Tìm thêm nội dung cho: 盯住