Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 直辖市 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhíxiáshì] thành phố trực thuộc trung ương; thành phố trực thuộc。由中央直接领导的市。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辖
| hạt | 辖: | địa hạt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 市
| thị | 市: | thành thị |

Tìm hình ảnh cho: 直辖市 Tìm thêm nội dung cho: 直辖市
