Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 眼波 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎnbō] 名
ánh mắt đung đưa (thường chỉ ánh mắt của phái nữ)。形容流动如水波的目光(多指女子的目光)。
ánh mắt đung đưa (thường chỉ ánh mắt của phái nữ)。形容流动如水波的目光(多指女子的目光)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 波
| ba | 波: | phong ba |
| bể | 波: | bốn bể |

Tìm hình ảnh cho: 眼波 Tìm thêm nội dung cho: 眼波
