Cao su chống va đập cửa

Từ: 眼波 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 眼波:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 眼波 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎnbō]
ánh mắt đung đưa (thường chỉ ánh mắt của phái nữ)。形容流动如水波的目光(多指女子的目光)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản:nhan nhản
nhẫn:xem Nhãn
nhởn:nhởn nhơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể
眼波 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 眼波 Tìm thêm nội dung cho: 眼波