Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 着装 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuózhuāng] 1. mặc。指穿戴衣帽等。
着装完毕
ăn mặc xong xuôi.
2. ăn mặc; ăn vận。衣着。
整理着装
ăn mặc chỉnh tề; sắp xếp quần áo.
检查每个战士的着装。
kiểm tra cách ăn mặc của từng chiến sĩ.
着装完毕
ăn mặc xong xuôi.
2. ăn mặc; ăn vận。衣着。
整理着装
ăn mặc chỉnh tề; sắp xếp quần áo.
检查每个战士的着装。
kiểm tra cách ăn mặc của từng chiến sĩ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 着装 Tìm thêm nội dung cho: 着装
