Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 石炭系 trong tiếng Trung hiện đại:
[shítànxì] kỉ các-bon; hệ các-bon。古生界中的第五个系。参看〖石炭纪〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炭
| than | 炭: | than đá |
| thán | 炭: | thán (nhiên liệu than) |
| tro | 炭: | tro bếp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 系
| hệ | 系: | hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ |

Tìm hình ảnh cho: 石炭系 Tìm thêm nội dung cho: 石炭系
