Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 硋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 硋, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 硋:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 硋
硋
Nghĩa của 硋 trong tiếng Trung hiện đại:
[ài] Bộ: 石 - Thạch
Số nét: 11
Hán Việt: NGẠI
ngăn trở; trở ngại; cản trở。妨碍; 阻碍。
Số nét: 11
Hán Việt: NGẠI
ngăn trở; trở ngại; cản trở。妨碍; 阻碍。

Tìm hình ảnh cho: 硋 Tìm thêm nội dung cho: 硋
