Chữ 硋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 硋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 硋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 硋

硋 cấu thành từ 2 chữ: 石, 亥
  • thạch, đán, đạn
  • hợi
  • Nghĩa của 硋 trong tiếng Trung hiện đại:

    [ài] Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 11
    Hán Việt: NGẠI
    ngăn trở; trở ngại; cản trở。妨碍; 阻碍。
    硋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 硋 Tìm thêm nội dung cho: 硋