Từ: 大牙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大牙:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 大 • 牙

Nghĩa của 大牙 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàyá] 1. răng hàm。槽牙。
2. răng cửa。门牙。
笑掉大牙
cười sặc sụa; cười nhăn răng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy大:dãy nhà, dãy núi
dảy大:dảy ngã
đại大:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga牙:nga (răng)
ngà牙:ngà voi
nha牙:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)
大牙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大牙 Tìm thêm nội dung cho: 大牙