Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 硝酸钾 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāosuānjiǎ] ni-trát ka-li。无机化合物,分子式KNO3,无色或白色透明晶体或粉末。用来制黑色火药、玻璃等,也用作肥料。通称火硝。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硝
| tiêu | 硝: | tiêu (hoá chất) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸
| toan | 酸: | toan (chua; đau; nghèo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钾
| giáp | 钾: | giáp kiềm (bồ tạt); giáp phì (phân K) |

Tìm hình ảnh cho: 硝酸钾 Tìm thêm nội dung cho: 硝酸钾
