Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 确当 trong tiếng Trung hiện đại:
[quèdàng] xác đáng; thích đáng。正确恰当;适当。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 确
| xác | 确: | xác chứng, xác nhận, xác định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 确当 Tìm thêm nội dung cho: 确当
