Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 磕碰儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[kē·pengr] 1. vết trầy; vết xướt。器物上碰伤的痕迹。
花 瓶口上有个磕碰儿。
trên miệng lọ hoa có một vết xướt.
2. chèn ép。比喻挫折。
不能遇到点磕碰儿就泄气。
không thể chỉ mới gặp một chút chèn ép mà đã nản lòng.
花 瓶口上有个磕碰儿。
trên miệng lọ hoa có một vết xướt.
2. chèn ép。比喻挫折。
不能遇到点磕碰儿就泄气。
không thể chỉ mới gặp một chút chèn ép mà đã nản lòng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磕
| khạp | 磕: | khạp đầu (vập đầu lạy); khạp ba (nói lắp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碰
| bánh | 碰: | đóng bánh (đóng tảng) |
| bính | 碰: | bính phiên (đánh đổ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 磕碰儿 Tìm thêm nội dung cho: 磕碰儿
