Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打游击 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎyóujī] 1. đánh du kích。从事游击活动。
2. rày đây mai đó; đánh du kích (ví với những hoạt động không có nơi cố định rày đây mai đó.)。比喻从事没有固定地点的工作或活动(诙谐的说法)。
2. rày đây mai đó; đánh du kích (ví với những hoạt động không có nơi cố định rày đây mai đó.)。比喻从事没有固定地点的工作或活动(诙谐的说法)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 击
| kích | 击: | kích chưởng (vỗ tay) |

Tìm hình ảnh cho: 打游击 Tìm thêm nội dung cho: 打游击
