Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 祖居 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǔjū] 1. nguyên quán。祖辈居住过的房子或地方。
2. nơi ở của tổ tiên。世代居住。
祖居南京
ông bà sống ở Nam Kinh.
2. nơi ở của tổ tiên。世代居住。
祖居南京
ông bà sống ở Nam Kinh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祖
| chỗ | 祖: | chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè |
| tỏ | 祖: | sáng tỏ, tỏ rõ |
| tổ | 祖: | thuỷ tổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 居
| cư | 居: | cư dân, cư trú, gia cư; cư sĩ; cư xử |

Tìm hình ảnh cho: 祖居 Tìm thêm nội dung cho: 祖居
