Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 祝愿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùyuàn] chúc; chúc mừng。表示良好愿望。
衷心祝愿
chân thành chúc mừng
祝愿大家身体健康,万事如意。
chúc mọi người mạnh khoẻ, vạn sự như ý.
衷心祝愿
chân thành chúc mừng
祝愿大家身体健康,万事如意。
chúc mọi người mạnh khoẻ, vạn sự như ý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祝
| chuốc | 祝: | chuốc lấy, chuốc vạ |
| chóc | 祝: | chim chóc; chóc mòng (mơ tưởng không nguôi) |
| chúc | 祝: | chúc mừng |
| chọc | 祝: | chọc trời; châm chọc, chọc tức; chọc tiết |
| chốc | 祝: | bỗng chốc, chốc lát, chốc chốc |
| dốc | 祝: | dốc túi; leo dốc |
| gióc | 祝: | gióc tóc (bện tóc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愿
| nguyền | 愿: | thề nguyền |
| nguyện | 愿: | ý nguyện |

Tìm hình ảnh cho: 祝愿 Tìm thêm nội dung cho: 祝愿
