Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 禁得住 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnde·zhù] chịu được; chịu nổi; nhịn。承受得住(用于人或物)。
河上的冰已经禁得住人走了。
băng đóng trên sông có thể chịu nổi người đi qua.
河上的冰已经禁得住人走了。
băng đóng trên sông có thể chịu nổi người đi qua.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁
| bấm | 禁: | bấm bụng |
| cấm | 禁: | cấm đoán; cấm binh |
| quắm | 禁: | dao quắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 住
| giọ | 住: | giẹo giọ |
| trú | 住: | trú chân |
| trọ | 住: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 禁得住 Tìm thêm nội dung cho: 禁得住
