Từ: 禁欲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 禁欲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 禁欲 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìnyù] cấm dục; kiêng khem; hành xác。抑制性欲或抑制一般享受的欲望。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁

bấm:bấm bụng
cấm:cấm đoán; cấm binh
quắm:dao quắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 欲

dục:dâm dục; dục vọng
giục:giục giã, thúc giục
禁欲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 禁欲 Tìm thêm nội dung cho: 禁欲