Từ: 私囊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私囊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私囊 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīnáng] túi tiền riêng; túi tiền cá nhân。私人的钱袋。
中饱私囊。
đút túi riêng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊

nang:cẩm nang
nán: 
nẵng:nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu)
私囊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私囊 Tìm thêm nội dung cho: 私囊