Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 私囊 trong tiếng Trung hiện đại:
[sīnáng] túi tiền riêng; túi tiền cá nhân。私人的钱袋。
中饱私囊。
đút túi riêng.
中饱私囊。
đút túi riêng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 私
| tây | 私: | riêng tây |
| tư | 私: | riêng tư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊
| nang | 囊: | cẩm nang |
| nán | 囊: | |
| nẵng | 囊: | nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu) |

Tìm hình ảnh cho: 私囊 Tìm thêm nội dung cho: 私囊
