Nghĩa của 私通 trong tiếng Trung hiện đại:
[sītōng] 1. tư thông; thông đồng lén lút qua lại (với giặc, quân thù)。私下勾结(敌人)。
2. thông dâm。通奸。
2. thông dâm。通奸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 私
| tây | 私: | riêng tây |
| tư | 私: | riêng tư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |

Tìm hình ảnh cho: 私通 Tìm thêm nội dung cho: 私通
