Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 称愿 trong tiếng Trung hiện đại:
[chènyuàn] toại nguyện; hả dạ; mãn nguyện。满足愿望(多指对所恨的人遭遇不幸而感觉快意)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愿
| nguyền | 愿: | thề nguyền |
| nguyện | 愿: | ý nguyện |

Tìm hình ảnh cho: 称愿 Tìm thêm nội dung cho: 称愿
