Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 稽留 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīliú] 书
dừng lại; ở lại; lưu lại。停留。
因事稽留,未能如期南下。
vì có việc nên ở lại, không thể xuống miền nam đúng hẹn.
dừng lại; ở lại; lưu lại。停留。
因事稽留,未能如期南下。
vì có việc nên ở lại, không thể xuống miền nam đúng hẹn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稽
| ghe | 稽: | ghe phen (nhiều phen) |
| ghê | 稽: | ghê gớm; ghê răng; ghê rợn |
| khẻ | 稽: | khẻ vào đầu (đánh bằng que) |
| khẽ | 稽: | nói khẽ, khe khẽ |
| khể | 稽: | khể thủ bách bái (đập đầu lạy) |
| kê | 稽: | hạt kê; kê diên thời nhật (bị hoãn lâu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 留
| lưu | 留: | lưu lại |

Tìm hình ảnh cho: 稽留 Tìm thêm nội dung cho: 稽留
