Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 端坐 trong tiếng Trung hiện đại:
[duānzuò] ngồi ngay ngắn; ngồi thẳng。端正地坐着。
端坐读书。
ngồi ngay ngắn đọc sách
端坐读书。
ngồi ngay ngắn đọc sách
Nghĩa chữ nôm của chữ: 端
| đoan | 端: | đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐
| ngồi | 坐: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| toà | 坐: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 坐: | toạ đàm |

Tìm hình ảnh cho: 端坐 Tìm thêm nội dung cho: 端坐
