Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 笔札 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐzhá] giấy bút (札trát: xưa là phiến gỗ nhỏ để viết chữ, sau này dùng笔札- bút trác- để chỉ giấy bút, có lúc chuyên chỉ văn viết)。札是古代写字用的小木片,后来用笔札指纸笔,又转指写的文章。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 札
| giạt | 札: | |
| trát | 札: | trơ trát |
| trớt | 札: | trớt môi |

Tìm hình ảnh cho: 笔札 Tìm thêm nội dung cho: 笔札
