Cao su chống va đập cửa

Từ: 第宅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 第宅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 第宅 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìzhái] lâu đài; biệt thự。旧指上层人物的住宅。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 第

đậy: 
đệ:đệ tử, huynh đệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宅

trạch:thổ trạch
第宅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 第宅 Tìm thêm nội dung cho: 第宅