Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 等号 trong tiếng Trung hiện đại:
[děnghào] dấu bằng。表示两个数(或两个代数式)的相等关系的符号(=)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 等号 Tìm thêm nội dung cho: 等号
