Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 等闲 trong tiếng Trung hiện đại:
[děngxián] 1. bình thường。平常。
等闲视之
xem là bình thường; coi là bình thường.
红军不怕远征难,万水千山只等闲。
hồng quân không sợ khó khăn trong cuộc viễn chinh, trăm sông ngàn núi cũng xem là thường.
等闲之辈
kẻ đầu đường xó chợ.
2. tuỳ tiện; dễ dãi。随随便便;轻易。
莫等闲白了少年头。
đừng để bạc đi mái đầu niên thiếu.
3. bỗng dưng; vô cớ; không duyên không cớ; không lý do。无端;平白地。
等闲平地起波澜。
bỗng dưng đất bằng nổi sóng
等闲视之
xem là bình thường; coi là bình thường.
红军不怕远征难,万水千山只等闲。
hồng quân không sợ khó khăn trong cuộc viễn chinh, trăm sông ngàn núi cũng xem là thường.
等闲之辈
kẻ đầu đường xó chợ.
2. tuỳ tiện; dễ dãi。随随便便;轻易。
莫等闲白了少年头。
đừng để bạc đi mái đầu niên thiếu.
3. bỗng dưng; vô cớ; không duyên không cớ; không lý do。无端;平白地。
等闲平地起波澜。
bỗng dưng đất bằng nổi sóng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲
| hèn | 闲: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| nhàn | 闲: | nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn |

Tìm hình ảnh cho: 等闲 Tìm thêm nội dung cho: 等闲
