Cao su chống va đập cửa

Từ: 等外 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 等外:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 等外 trong tiếng Trung hiện đại:

[děngwài] ngoại hạng; không xếp hạng (sản phẩm kém phẩm chất)。质量在等级标准以外的。
等外品
sản phẩm ngoại hạng (kém phẩm chất).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 等

đấng:đấng anh hùng, đấng cứu tinh
đẳng:cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng
đứng:đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy
等外 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 等外 Tìm thêm nội dung cho: 等外