Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 等外 trong tiếng Trung hiện đại:
[děngwài] ngoại hạng; không xếp hạng (sản phẩm kém phẩm chất)。质量在等级标准以外的。
等外品
sản phẩm ngoại hạng (kém phẩm chất).
等外品
sản phẩm ngoại hạng (kém phẩm chất).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |

Tìm hình ảnh cho: 等外 Tìm thêm nội dung cho: 等外
