Cao su chống va đập cửa

Từ: 类新星变星 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 类新星变星:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 类新星变星 trong tiếng Trung hiện đại:

[lèixīnxīngbiànxīng] sao biến tinh。 类似新星的变星。类新星变星的亮度是突然变亮的,光谱性质和新星在某一变化时期的光谱一样。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 类

loài:loài người, loài vật
loại:đồng loại; chủng loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 新

tân:tân xuân; tân binh
tâng:tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 星

tinh:sáng tinh mơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến:chính biến (thay đổi)
bến:bến nước; bến đò

Nghĩa chữ nôm của chữ: 星

tinh:sáng tinh mơ
类新星变星 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 类新星变星 Tìm thêm nội dung cho: 类新星变星