Từ: 粮农 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粮农:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 粮 • 农

Nghĩa của 粮农 trong tiếng Trung hiện đại:

*2017-24-29: lương thực và nông nghiệpCutom define:[liángnóng] lương thực chính。以种植粮食作物为主的农民。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粮

lương粮:lương thực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 农

nông农:nghề nông, nông trại
粮农 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粮农 Tìm thêm nội dung cho: 粮农