Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 精湛 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngzhàn] kỹ càng; tỉ mỉ; tinh xảo。精深。
技术精湛。
kỹ thuật tinh xảo.
精湛的分析。
phân tích tỉ mỉ.
技术精湛。
kỹ thuật tinh xảo.
精湛的分析。
phân tích tỉ mỉ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 湛
| giặm | 湛: | giặm lúa |
| sậm | 湛: | sậm màu |
| sặm | 湛: | đỏ sậm |
| thấm | 湛: | thấm nước; thấm thoát |
| trạm | 湛: | trạm (sâu xa; trong suốt) |
| trụm | 湛: | |
| xạm | 湛: | xạm nắng, xạm mặt |
| xẩm | 湛: | xẩm màu |
| đậm | 湛: | đậm đà, đậm đặc, đậm nét; sâu đậm |

Tìm hình ảnh cho: 精湛 Tìm thêm nội dung cho: 精湛
