Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 丢车保帅 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丢车保帅:
Nghĩa của 丢车保帅 trong tiếng Trung hiện đại:
[diūjūbǎoshuài] thí xe giữ tướng; hi sinh cái nhỏ bảo vệ cái lớn。象棋比赛的战术。比喻牺牲比较重要的东西保护最重要的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丢
| điêu | 丢: | điêu đứng, điêu linh |
| đâu | 丢: | ở đâu; biết đâu; đâu có; đâu sẽ vào đấy |
| đốc | 丢: | đốc kiếm, đốc dao (phần cuối cùng, đầu mút của cán dao, kiếm, xẻng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帅
| soái | 帅: | nguyên soái |
| suý | 帅: | cờ suý |

Tìm hình ảnh cho: 丢车保帅 Tìm thêm nội dung cho: 丢车保帅
