Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 精确 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngquè] chính xác; chuẩn xác。非常准确、正确。
精确的计算。
tính toán chính xác.
精确地分析。
phân tích chính xác.
论点精确,语言明快。
luận điểm chính xác, lời nói rõ ràng.
精确的计算。
tính toán chính xác.
精确地分析。
phân tích chính xác.
论点精确,语言明快。
luận điểm chính xác, lời nói rõ ràng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 确
| xác | 确: | xác chứng, xác nhận, xác định |

Tìm hình ảnh cho: 精确 Tìm thêm nội dung cho: 精确
